ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "con một" (1件)
con một

日本語
名一人っ子
Anh ấy là con một
彼は一人っ子です
類語検索結果 "con một" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "con một" (2件)
Anh ấy là con một
彼は一人っ子です
nấu đến khi nước cốt còn một nữa
汁気が半量になるまで煮詰める
